cất lẻn
Định nghĩa
- Động từ:
- Lén lút rời đi, trốn thoát một cách kín đáo: "cất lẻn" chỉ hành động rời khỏi một nơi nào đó một cách lặng lẽ, không để ai biết hoặc chú ý, thường là để tránh gặp gỡ hoặc tránh bị phát hiện.
Ví dụ sử dụng
- (Nó lén lút đi ra ngoài khi thấy người lạ.)
- (Con mèo trốn thoát một cách kín đáo qua khe cửa.)
Các cách sử dụng nâng cao
"cất lẻn đi": nhấn mạnh hành động trốn thoát hoàn toàn khỏi một địa điểm.
- Anh ta cất lẻn đi khỏi cuộc họp trước khi mọi người kịp hỏi han. (Anh ta lén rời cuộc họp một cách kín đáo.)
"cất lẻn vào": lén lút đi vào một nơi nào đó.
- Kẻ trộm cất lẻn vào nhà lúc nửa đêm. (Kẻ trộm lén vào nhà lúc nửa đêm.)
Biến thể và từ gần giống
Lẻn (động từ): đi vào hoặc ra một cách lén lút, kín đáo.
- Chú chó lẻn ra vườn sau. (Chú chó lén ra vườn sau.)
Cất (động từ): trong ngữ cảnh này, "cất" mang nghĩa di chuyển, rời khỏi (kết hợp với "lẻn" để tạo thành cụm từ chỉ hành động lén lút).
Từ đồng nghĩa
- Lén lút: hành động một cách kín đáo, không công khai.
- Trốn: rời đi hoặc ẩn mình để không bị phát hiện.
- Lẩn: lén lút di chuyển để tránh sự chú ý.
Thành ngữ liên quan
- Cất lẻn như mèo: lén lút, nhẹ nhàng như cách mèo di chuyển.
- Cô ta cất lẻn như mèo, không ai hay biết. (Cô ta lén lút rời đi rất nhẹ nhàng, không ai phát hiện.)